Thông tin về 104 ca bệnh COVID-19 mới ghi nhận trong ngày 27/4/2023 trên địa bàn tỉnh
Thông tin về 104 ca bệnh COVID-19 mới ghi nhận trong ngày 27/4/2023 trên địa bàn tỉnh, cụ thể:
STT | Mã ca bệnh | Năm sinh/ Tuổi | Giới tính | Thôn, xóm, đường, tổ dân phố | Xã/Phường | Quận/ Huyện | Ghi chú (Các yếu tố dịch tễ đang được tiếp tục điều tra) |
1 | BN11552439 | 1947 | Nữ | Xóm 1 | Hải Phong | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
2 | BN11552440 | 2010 | Nữ | 4 | Hải Minh | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
3 | BN11552441 | 1988 | Nam | 10tt | Hải Minh | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
4 | BN11552442 | 1960 | Nữ | 1 | Hải Minh | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
5 | BN11552443 | 1985 | Nữ | 9LM | Hải Minh | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
6 | BN11552444 | 1947 | Nữ | Trần Hòa | Hải Phú | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
7 | BN11552445 | 1953 | Nữ | Xóm 2 | Hải Xuân | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
8 | BN11552446 | 2011 | Nam | TDP 7 | TT Cồn | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
9 | BN11552447 | 2009 | Nữ | TDP 5 | TT Cồn | Hải Hậu | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
10 | BN11552448 | 1944 | Nam | Thượng | Nam Cường | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
11 | BN11552449 | 1949 | Nam | Thôn 4 | Nam Hải | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
12 | BN11552450 | 1947 | Nữ | Đông Cổ Nông | Bình Minh | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
13 | BN11552451 | 1965 | Nữ | Đông Cổ Nông | Bình Minh | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
14 | BN11552452 | 2009 | Nam | Đông Hành Quần | Bình Minh | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
15 | BN11552453 | 1953 | Nữ | Quán Chiền | Nam Dương | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
16 | BN11552454 | 1958 | Nữ | Nam Tây | Nam Toàn | Nam Trực | Liên quan BN COVID-19 |
17 | BN11552455 | 1970 | Nữ | Đông Cổ Ra | Nam Hùng | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
18 | BN11552456 | 1976 | Nam | Tây Cổ Ra | Nam Hùng | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
19 | BN11552457 | 1968 | Nam | Phố Cầu | Nam Hùng | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
20 | BN11552458 | 1955 | Nam | Mộng Giáo | Hồng Quang | Nam Trực | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
21 | BN11552459 | 1977 | Nữ | Xóm Giang | Hồng Quang | Nam Trực | Liên quan BN COVID-19 |
22 | BN11552460 | 1949 | Nữ | 15/241 Điện Biên | Cửa Bắc | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
23 | BN11552461 | 1942 | Nữ | 123/75 Điện Biên | Cửa Bắc | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
24 | BN11552462 | 1987 | Nữ | 153B/703 Đường Trường Chinh | Hạ Long | Thành phố Nam Định | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
25 | BN11552463 | 1988 | Nam | 190 Đinh Thị Vân | Lộc Hạ | Thành phố Nam Định | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
26 | BN11552464 | 1940 | Nữ | 51A Trần Đại Nghĩa Tổ 3 | Lộc Vượng | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
27 | BN11552465 | 1986 | Nữ | 3/219 Vĩnh Trường | Lộc Vượng | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
28 | BN11552466 | 1935 | Nữ | Địch Lễ B | Nam Vân | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
29 | BN11552467 | 1981 | Nữ | Địch Lễ B | Nam Vân | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
30 | BN11552468 | 1963 | Nữ | Xóm 7 | Nam Vân | Thành phố Nam Định | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
31 | BN11552469 | 1968 | Nữ | 32 CL11 Khu Đô Thị Dệt | Trần Đăng Ninh | Thành phố Nam Định | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
32 | BN11552470 | 1995 | Nữ | 8/293Trần Huy Liệu | Văn Miếu | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
33 | BN11552471 | 1994 | Nam | 110 Nguyễn Tri Phương | Văn Miếu | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
34 | BN11552472 | 1947 | Nam | Đoàn Kết | Mỹ Hưng | Mỹ Lộc | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
35 | BN11552473 | 1970 | Nữ | Bùng | Yên Bình | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
36 | BN11552474 | 1953 | Nam | An Hạ | Yên Bình | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
37 | BN11552475 | 1983 | Nữ | Bùng | Yên Bình | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
38 | BN11552476 | 1989 | Nữ | Vĩnh Yên | Yên Phúc | Ý Yên | Đang điều tra dịch tễ |
39 | BN11552477 | 2005 | Nữ | Tân Trung | Yên Tiến | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
40 | BN11552478 | 1970 | Nam | Tân Trung | Yên Tiến | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
41 | BN11552479 | 1929 | Nam | Đằng chương | Yên Tiến | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
42 | BN11552480 | 1979 | Nam | Đằng chương | Yên Tiến | Ý Yên | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
43 | BN11552481 | 1982 | Nữ | Vĩnh Trị | Yên Trị | Ý Yên | Đang điều tra dịch tễ |
44 | BN11552482 | 1965 | Nữ | Lâm Hào | Giao Phong | Giao Thủy | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
45 | BN11552483 | 1994 | Nữ | Liên Hoan | Bạch Long | Giao Thủy | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
46 | BN11552484 | 1943 | Nữ | Xóm 2 | Bình Hoà | Giao Thủy | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
47 | BN11552485 | 1984 | Nam | Ngõ Trang | Liên Minh | Vụ Bản | Đang điều tra dịch tễ |
48 | BN11552486 | 1965 | Nữ | Hổ Sơn 2 | Liên Minh | Vụ Bản | Đang điều tra dịch tễ |
49 | BN11552487 | 1982 | Nữ | TYT Tam Thanh | Tam Thanh | Vụ Bản | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
50 | BN11552488 | 1984 | Nữ | TYT Tam Thanh | Tam Thanh | Vụ Bản | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
51 | BN11552489 | 1970 | Nữ | Minh Tiên | Quang Trung | Vụ Bản | Đang điều tra dịch tễ |
52 | BN11552490 | 2002 | Nữ | Xóm 7 | Xuân Vinh | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
53 | BN11552491 | 1950 | Nữ | Thôn Đoài Ngoại | Xuân Hòa | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
54 | BN11552492 | 1941 | Nữ | 3 | Xuân Bắc | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
55 | BN11552493 | 1957 | Nữ | 1 | Xuân Bắc | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
56 | BN11552494 | 1957 | Nữ | xóm 2 | Xuân Thành | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
57 | BN11552495 | 2011 | Nam | xóm 6 | Xuân Ninh | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
58 | BN11552496 | 1970 | Nam | Xóm 7 | Xuân Đài | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
59 | BN11552497 | 1984 | Nam | Xóm 1 | Xuân Đài | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
60 | BN11552498 | 1949 | Nữ | Xóm 3 | Xuân Kiên | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
61 | BN11552499 | 1983 | Nữ | Xóm 6 | Xuân Kiên | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
62 | BN11552500 | 1961 | Nữ | xóm 13 | Xuân Ninh | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
63 | BN11552501 | 1972 | Nam | Xóm 7 | Xuân Vinh | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
64 | BN11552502 | 1952 | Nam | 2 | Xuân Bắc | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
65 | BN11552503 | 2015 | Nữ | Xóm 5 | Xuân Phú | Xuân Trường | Liên quan BN COVID-19 |
66 | BN11552504 | 1932 | Nam | Thượng Kỳ | Nghĩa Thịnh | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
67 | BN11552505 | 1960 | Nữ | Phú Thọ | Nghĩa Lâm | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
68 | BN11552506 | 2009 | Nữ | Phú Thọ | Nghĩa lâm | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
69 | BN11552507 | 1976 | Nữ | Đội 1 | Nghĩa Hồng | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
70 | BN11552508 | 1995 | Nam | Nam Thanh Nghị | Nghĩa Thịnh | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
71 | BN11552509 | 2009 | Nữ | Hùng Anh | Nghĩa Lâm | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
72 | BN11552510 | 1939 | Nữ | Mỹ Hưng | Hoàng Nam | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
73 | BN11552511 | 1941 | Nam | Xóm 2 | Nghĩa Thái | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
74 | BN11552512 | 1982 | Nữ | Khu 4 | TT Quỹ Nhất | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
75 | BN11552513 | 1982 | Nữ | X6 Nam Hải | Nghĩa Hải | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
76 | BN11552514 | 1968 | Nữ | Xóm 6 | Nghĩa Sơn | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
77 | BN11552515 | 2009 | Nữ | Khang Ninh | Nghĩa Lâm | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
78 | BN11552516 | 1957 | Nữ | Tây Kênh | TT cổ Lễ | Trực Ninh | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
79 | BN11552517 | 2006 | Nam | Sồng - Lạc - Thịnh | Phương Định | Trực Ninh | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
80 | BN11552518 | 2011 | Nam | Nội Minh | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
81 | BN11552519 | 2011 | Nữ | Quang Tiến | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
82 | BN11552520 | 2009 | Nữ | Thanh Bình | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
83 | BN11552521 | 2011 | Nữ | Quang Tiến | Trực Đạo | Trực Ninh | Có biểu hiện ho/sốt/khó thở/mệt mỏi |
84 | BN11552522 | 2011 | Nữ | Bắc Sơn | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
85 | BN11552523 | 2011 | Nữ | Nội Minh | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
86 | BN11552524 | 2011 | Nam | Nội Minh | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
87 | BN11552525 | 2011 | Nam | Quang Tiến | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
88 | BN11552526 | 1979 | Nữ | Đại Việt | Trực Đạo | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
89 | BN11552527 | 1979 | Nữ | Cát Phong | TT Cát Thành | Trực Ninh | Liên quan BN COVID-19 |
90 | BN11552528 | 1940 | Nữ | Xóm Đông | Nam Dương | Nam Trực | Đang điều tra dịch tễ |
91 | BN11552529 | 1948 | Nữ | Tổ 2 | Lộc An | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
92 | BN11552530 | 1950 | Nữ | Minh Đức | Trung Đông | Trực Ninh | Đang điều tra dịch tễ |
93 | BN11552531 | 1961 | Nam | Nam Giang | Hải Đông | Hải Hậu | Đang điều tra dịch tễ |
94 | BN11552532 | 1947 | Nữ | Ngô Xá | Nam Phong | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
95 | BN11552533 | 1978 | Nam | Tổ 3 | Lộc Vượng | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
96 | BN11552534 | 1961 | Nữ | Xóm 5 | Hải Quang | Hải Hậu | Đang điều tra dịch tễ |
97 | BN11552535 | 2023 | Nam | | Cát Thành | Trực Ninh | Đang điều tra dịch tễ |
98 | BN11552536 | 2022 | Nam | ĐưỜNG Kênh | Cửa Bắc | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
99 | BN11552537 | 2023 | Nam | | Lộc Hòa | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
100 | BN11552538 | 2022 | Nam | | Hải An | Hải Hậu | Đang điều tra dịch tễ |
101 | BN11552539 | 2023 | Nam | Thành Chung | Cửa Băc | Thành phố Nam Định | Đang điều tra dịch tễ |
102 | BN11552540 | 2023 | Nam | Thanh Thụ | Nghĩa Thịnh | Nghĩa Hưng | Đang điều tra dịch tễ |
103 | BN11552541 | 2022 | Nam | | Yên Định | Hải Hậu | Đang điều tra dịch tễ |
104 | BN11552542 | 2023 | Nam | Thanh Khê | Nam Cường | Nam Trực | Đang điều tra dịch tễ |